Cách dùng "我看 不成体统的" (wǒ kàn bù chéng tǐ tǒng de) trong hội thoại tiếng Trung
我看 不成体统的
Ta thấy kẻ không ra thể thống gì
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
4:14
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你 你竟敢对陛下口出狂言 | nǐ nǐ jìng gǎn duì bì xià kǒu chū kuáng yán | Ông... ông dám ăn nói xấc xược với bệ hạ. |
| 2▶ | 我看 不成体统的 | wǒ kàn bù chéng tǐ tǒng de | Ta thấy kẻ không ra thể thống gì |
| 3 | 是你 | shì nǐ | là ông đấy. |
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 2 of 14)
HSK 7
0:03s
kàn lái zhè shèng shàng shì zhǐ wàng bù shàng leXem ra không trông được gì vào thánh thượng rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nín lián kàn yī yǎn fà qī dōu bù yuàn mangười ngay cả nhìn thê tử kết tóc một cái cũng không muốn sao?

HSK 4
0:03s
nǐ xīn lǐ cóng lái dōu zhǐ yǒu xiè zhēng yī rénTrong lòng người trước nay chỉ có mình Tạ Chinh.

HSK 5
0:03s
nǐ yǒu bǎ wǒ gēn mǔ qīn dàng zuò guò jiā rén maNgười có xem con và mẫu thân là người nhà không?

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ néng zài páng biān yǎn zhēng zhēng dì kàn zhecon chỉ có thể trơ mắt đứng cạnh nhìn.












