Cách dùng "行径僭越跋扈" (xíng jìng jiàn yuè bá hù) trong hội thoại tiếng Trung
行径僭越跋扈
hành xử ngông cuồng, ngang ngược,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
41:04
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那簪花将军樊长玉 | nà zān huā jiāng jūn fán zhǎng yù | Trâm Hoa tướng quân Phàn Trường Ngọc |
| 2▶ | 行径僭越跋扈 | xíng jìng jiàn yuè bá hù | hành xử ngông cuồng, ngang ngược, |
| 3 | 毁我大胤风骨 | huǐ wǒ dà yìn fēng gǔ | hủy hoại cốt cách Đại Dận ta. |
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 1 of 14)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
yào shì zài ràng zhèn tīng dào shén me wū yán huì yǔnếu còn để trẫm nghe thấy lời nói dơ bẩn

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s













