Cách dùng "一定给你爹一个清白" (yí dìng gěi nǐ diē yí gè qīng bái) trong hội thoại tiếng Trung
一定给你爹一个清白
nhất định trả lại sự trong sạch cho cha nàng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
39:37
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我跟你一起去找真相 | wǒ gēn nǐ yì qǐ qù zhǎo zhēn xiàng | ta sẽ cùng nàng tìm ra sự thật, |
| 2▶ | 一定给你爹一个清白 | yí dìng gěi nǐ diē yí gè qīng bái | nhất định trả lại sự trong sạch cho cha nàng. |
| 3 | 谢谢 | xiè xiè | Cảm ơn. |
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 2 of 14)
HSK 7
0:03s
kàn lái zhè shèng shàng shì zhǐ wàng bù shàng leXem ra không trông được gì vào thánh thượng rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nín lián kàn yī yǎn fà qī dōu bù yuàn mangười ngay cả nhìn thê tử kết tóc một cái cũng không muốn sao?

HSK 4
0:03s
nǐ xīn lǐ cóng lái dōu zhǐ yǒu xiè zhēng yī rénTrong lòng người trước nay chỉ có mình Tạ Chinh.

HSK 5
0:03s
nǐ yǒu bǎ wǒ gēn mǔ qīn dàng zuò guò jiā rén maNgười có xem con và mẫu thân là người nhà không?

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ néng zài páng biān yǎn zhēng zhēng dì kàn zhecon chỉ có thể trơ mắt đứng cạnh nhìn.












