Cách dùng "至今生死不明" (zhì jīn shēng sǐ bù míng) trong hội thoại tiếng Trung
至今生死不明
đến giờ vẫn chưa rõ sống chết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
24:19
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 末将夫婿 | mò jiāng fū xù | phu quân của mạt tướng |
| 2▶ | 至今生死不明 | zhì jīn shēng sǐ bù míng | đến giờ vẫn chưa rõ sống chết. |
| 3 | 生死不明啊 | shēng sǐ bù míng a | Chưa rõ sống chết à? |
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 1 of 14)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
yào shì zài ràng zhèn tīng dào shén me wū yán huì yǔnếu còn để trẫm nghe thấy lời nói dơ bẩn

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s













