Cách dùng "百姓们食不果腹 流离失所" (bǎi xìng men shí bù guǒ fù liú lí shī suǒ) trong hội thoại tiếng Trung
百姓们食不果腹 流离失所
khiến bách tính đói khổ lầm than, phiêu dạt khắp nơi,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
34:13
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 强行征粮 | qiáng xíng zhēng liáng | cưỡng ép trưng thu lương thực |
| 2▶ | 百姓们食不果腹 流离失所 | bǎi xìng men shí bù guǒ fù liú lí shī suǒ | khiến bách tính đói khổ lầm than, phiêu dạt khắp nơi, |
| 3 | 饿殍遍野之惨象 | è piǎo biàn yě zhī cǎn xiàng | cảnh xác người chết đói đầy đồng |
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 1 of 14)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
yào shì zài ràng zhèn tīng dào shén me wū yán huì yǔnếu còn để trẫm nghe thấy lời nói dơ bẩn

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s













