Cách dùng "陛下有旨" (bì xià yǒu zhǐ) trong hội thoại tiếng Trung
陛下有旨
Bệ hạ có chỉ
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
21:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 樊将军 | fán jiāng jūn | Phàn tướng quân. |
| 2▶ | 陛下有旨 | bì xià yǒu zhǐ | Bệ hạ có chỉ |
| 3 | 宣霁州司马李怀安 | xuān jì zhōu sī mǎ lǐ huái ān | truyền tư mã Tễ Châu Lý Hoài An |
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 1 of 14)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
yào shì zài ràng zhèn tīng dào shén me wū yán huì yǔnếu còn để trẫm nghe thấy lời nói dơ bẩn

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s













