Cách dùng "却没有几个好人" (què méi yǒu jǐ gè hǎo rén) trong hội thoại tiếng Trung
却没有几个好人
[nhưng chẳng có mấy người tử tế,]
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
30:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 挺好的地方 | tǐng hǎo de dì fāng | [Nơi này khá tốt] |
| 2▶ | 却没有几个好人 | què méi yǒu jǐ gè hǎo rén | [nhưng chẳng có mấy người tử tế,] |
| 3 | 比林安差远了 | bǐ lín ān chà yuǎn le | [so với Lâm An thì còn kém xa.] |
More Clips From Episode
Total 263 clips (Page 1 of 14)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
yào shì zài ràng zhèn tīng dào shén me wū yán huì yǔnếu còn để trẫm nghe thấy lời nói dơ bẩn

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s













