Cách dùng "不知道 说话含含糊糊的" (bù zhī dào shuō huà hán hán hū hū de) trong hội thoại tiếng Trung
不知道 说话含含糊糊的
Không biết, nói chuyện mập mờ lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:36
ā阿
xiū修
zěn怎
me么
le了
“A Tu sao vậy?”
LINE 0215:38
PLAYING SCENEbù zhī dào shuō huà hán hán hū hū de
不知道 说话含含糊糊的
“Không biết, nói chuyện mập mờ lắm.”
LINE 0315:39
gū估
jì计
bù不
fāng方
biàn便
ba吧
“Chắc là không tiện đấy.”
Show Information