Cách dùng "经常是做了一大桌子菜" (jīng cháng shì zuò le yī dà zhuō zi cài) trong hội thoại tiếng Trung
经常是做了一大桌子菜
thường là làm cả mâm cơm lớn,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:39
jié结
hūn婚
yǐ以
hòu后
“Sau khi kết hôn,”
LINE 0234:41
PLAYING SCENEjīng经
cháng常
shì是
zuò做
le了
yī一
dà大
zhuō桌
zi子
cài菜
“thường là làm cả mâm cơm lớn,”
LINE 0334:42
shuō说
hǎo好
le了
huí回
jiā家
chī吃
fàn饭
“hẹn về nhà ăn cơm,”
Show Information