Cách dùng "你倒是说话呀 去不去" (nǐ dǎo shì shuō huà ya qù bù qù) trong hội thoại tiếng Trung
你倒是说话呀 去不去
Cậu nói đi chứ, đi hay không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:19
qù去
ba吧
“Đi đi.”
LINE 0215:25
PLAYING SCENEnǐ dǎo shì shuō huà ya qù bù qù
你倒是说话呀 去不去
“Cậu nói đi chứ, đi hay không?”
LINE 0315:27
zhè dōu děng zhe nǐ huí xìn ne mó mó jī jī de
这都等着你回信呢 磨磨叽叽的
“Bọn này đang đợi hồi âm của cậu đây, lề mề thế.”
Show Information