Cách dùng "你嘴里是不是吐不出好听话啊" (nǐ zuǐ lǐ shì bú shì tǔ bù chū hǎo tīng huà a) trong hội thoại tiếng Trung
你嘴里是不是吐不出好听话啊
Trong miệng anh chẳng lẽ không thốt ra lời hay sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:04
bì闭
zuǐ嘴
ba吧
nǐ你
“Im miệng đi anh”
LINE 0238:04
PLAYING SCENEnǐ你
zuǐ嘴
lǐ里
shì是
bú不
shì是
tǔ吐
bù不
chū出
hǎo好
tīng听
huà话
a啊
“Trong miệng anh chẳng lẽ không thốt ra lời hay sao?”
LINE 0338:09
bú shì dà sēn a
不是 大森啊
“Không phải, Đại Sâm này”
Show Information