Cách dùng "情人节 给我的惊喜你给过吗" (qíng rén jié gěi wǒ de jīng xǐ nǐ gěi guò ma) trong hội thoại tiếng Trung
情人节 给我的惊喜你给过吗
Valentine, cho em bất ngờ, anh có cho không
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:59
shuō说
hǎo好
de的
jì纪
niàn念
rì日
“Hứa ngày kỷ niệm”
LINE 0207:01
PLAYING SCENEqíng rén jié gěi wǒ de jīng xǐ nǐ gěi guò ma
情人节 给我的惊喜你给过吗
“Valentine, cho em bất ngờ, anh có cho không”
LINE 0307:03
nǐ你
gēn跟
wǒ我
chě扯
shén什
me么
lǚ旅
yóu游
“Anh lôi chuyện du lịch ra làm gì”
Show Information