Cách dùng "我今天我出来太着急了 没准备" (wǒ jīn tiān wǒ chū lái tài zháo jí le méi zhǔn bèi) trong hội thoại tiếng Trung
我今天我出来太着急了 没准备
Hôm nay tôi ra ngoài vội quá, không chuẩn bị.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:33
zài在
nǎ哪
ér儿
kě可
yǐ以
mǎi买
dào到
nǐ你
shè设
jì计
de的
yī衣
fú服
a啊
“ở đâu có thể mua đồ cậu thiết kế vậy?”
LINE 0231:35
PLAYING SCENEwǒ jīn tiān wǒ chū lái tài zháo jí le méi zhǔn bèi
我今天我出来太着急了 没准备
“Hôm nay tôi ra ngoài vội quá, không chuẩn bị.”
LINE 0331:37
xià下
cì次
“Lần sau,”
Show Information