Cách dùng "我没给你礼物吗 我给了呀" (wǒ méi gěi nǐ lǐ wù ma wǒ gěi le ya) trong hội thoại tiếng Trung
我没给你礼物吗 我给了呀
Anh không tặng quà cho em à? Anh có mà
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:04
nǎ哪
yǒu有
shí时
jiān间
lǚ旅
yóu游
a啊
“Lấy đâu ra thời gian du lịch”
LINE 0207:05
PLAYING SCENEwǒ méi gěi nǐ lǐ wù ma wǒ gěi le ya
我没给你礼物吗 我给了呀
“Anh không tặng quà cho em à? Anh có mà”
LINE 0307:06
nǐ shuō nǐ bù xǐ huān nǐ zì jǐ shuō de ya
你说你不喜欢 你自己说的呀
“Em nói em không thích, chính em nói mà”
Show Information