Cách dùng "我没有给到你想要的生活" (wǒ méi yǒu gěi dào nǐ xiǎng yào de shēng huó) trong hội thoại tiếng Trung
我没有给到你想要的生活
Anh không mang lại cho em cuộc sống em muốn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:21
duì对
bù不
qǐ起
“Anh xin lỗi”
LINE 0208:54
PLAYING SCENEwǒ我
méi没
yǒu有
gěi给
dào到
nǐ你
xiǎng想
yào要
de的
shēng生
huó活
“Anh không mang lại cho em cuộc sống em muốn”
LINE 0309:00
hái还
yào要
ràng让
nǐ你
yì一
qǐ起
chéng承
shòu受
wǒ我
de的
yòu幼
zhì稚
“Lại còn bắt em cùng gánh chịu sự ấu trĩ của anh”
Show Information