Cách dùng "我们哪有时间养狗啊" (wǒ men nǎ yǒu shí jiān yǎng gǒu a) trong hội thoại tiếng Trung
我们哪有时间养狗啊
Lấy đâu ra thời gian nuôi chó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:14
hái还
yǒu有
yī一
duī堆
suǒ琐
shì事
yào要
chǔ处
lǐ理
“Lại còn một đống việc linh tinh phải xử lý”
LINE 0206:15
PLAYING SCENEwǒ我
men们
nǎ哪
yǒu有
shí时
jiān间
yǎng养
gǒu狗
a啊
“Lấy đâu ra thời gian nuôi chó”
LINE 0306:17
shì nǐ máng
是 你忙
“Ừ, em bận”
Show Information