Cách dùng "我明明看到你跟那个女人来了" (wǒ míng míng kàn dào nǐ gēn nà ge nǚ rén lái le) trong hội thoại tiếng Trung
我明明看到你跟那个女人来了
Tôi rõ ràng thấy anh đi cùng người phụ nữ đó mà.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:13
méi yǒu nǎ lái de nǚ rén
没有 哪来的女人
“Không có, làm gì có phụ nữ nào.”
LINE 0223:15
PLAYING SCENEwǒ我
míng明
míng明
kàn看
dào到
nǐ你
gēn跟
nà那
ge个
nǚ女
rén人
lái来
le了
“Tôi rõ ràng thấy anh đi cùng người phụ nữ đó mà.”
LINE 0323:17
méi没
yǒu有
rén人
xǐ喜
huān欢
yǎn演
xì戏
“Không ai thích diễn kịch cả.”
Show Information