Cách dùng "这都等着你回信呢 磨磨叽叽的" (zhè dōu děng zhe nǐ huí xìn ne mó mó jī jī de) trong hội thoại tiếng Trung
这都等着你回信呢 磨磨叽叽的
Bọn này đang đợi hồi âm của cậu đây, lề mề thế.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:25
nǐ dǎo shì shuō huà ya qù bù qù
你倒是说话呀 去不去
“Cậu nói đi chứ, đi hay không?”
LINE 0215:27
PLAYING SCENEzhè dōu děng zhe nǐ huí xìn ne mó mó jī jī de
这都等着你回信呢 磨磨叽叽的
“Bọn này đang đợi hồi âm của cậu đây, lề mề thế.”
LINE 0315:32
hǎo好
“Được.”
Show Information