Cách dùng "这什么呀 以前没见你戴过" (zhè shén me ya yǐ qián méi jiàn nǐ dài guò) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshénmeya qiánméijiàndàiguò

Cái gì đây? Trước chưa thấy cậu đeo.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:24
éi

Này.

LINE 0219:26
PLAYING SCENE
zhè shén me ya yǐ qián méi jiàn nǐ dài guò

这什么呀 以前没见你戴过

Cái gì đây? Trước chưa thấy cậu đeo.

LINE 0319:29
yìn
zhāng

Con dấu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp19:26
TMDB ID240446