Cách dùng "案件还未结束啊" (àn jiàn hái wèi jié shù a) trong hội thoại tiếng Trung
案件还未结束啊
Vụ án vẫn chưa kết thúc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:41
zhè这
zì字
jì迹
“Nét chữ này...”
LINE 0226:01
PLAYING SCENEàn案
jiàn件
hái还
wèi未
jié结
shù束
a啊
“Vụ án vẫn chưa kết thúc.”
LINE 0326:07
wǒ我
běn本
huái怀
chuāi揣
zhe着
chì赤
chéng诚
zhī之
xīn心
“Ta vốn ôm tấm lòng sắt son,”
Show Information