Cách dùng "半月前便丢了" (bàn yuè qián biàn diū le) trong hội thoại tiếng Trung

bànyuèqiánbiàn便diūle

bị mất nửa tháng trước.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:12
zhè
shì
niáng
de
bāo

Đây là túi tiền của nương tử ta,

LINE 0207:14
PLAYING SCENE
bàn
yuè
qián
biàn便
diū
le

bị mất nửa tháng trước.

LINE 0307:16
huán
gěi
mǎi
le
xīn
de

Ta còn mua cái mới cho nàng ấy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp07:14
TMDB ID289209