Cách dùng "不知是真是假" (bù zhī shì zhēn shì jiǎ) trong hội thoại tiếng Trung
不知是真是假
Không biết là thật hay giả nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:06
zuì最
zhōng终
yě也
méi没
rén人
chū出
lái来
bāng帮
tā他
zhèng证
míng明
“Cuối cùng vẫn không có ai đứng ra làm chứng cho hắn.”
LINE 0204:08
PLAYING SCENEbù不
zhī知
shì是
zhēn真
shì是
jiǎ假
“Không biết là thật hay giả nữa.”
LINE 0304:15
yuè月
yú余
qián前
“Hơn một tháng trước...”
Show Information