Cách dùng "就是他就是他" (jiù shì tā jiù shì tā) trong hội thoại tiếng Trung
就是他就是他
Đúng đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:44
dōu都
bù不
qí奇
guài怪
“cũng không lạ.”
LINE 0211:46
PLAYING SCENEjiù就
shì是
tā他
jiù就
shì是
tā他
“Đúng đấy.”
LINE 0311:47
ruò若
zhǐ只
dào到
zhè这
“Nếu chỉ dừng lại ở đó,”
Show Information