Cách dùng "可他却变成了窃贼" (kě tā què biàn chéng le qiè zéi) trong hội thoại tiếng Trung
可他却变成了窃贼
nhưng chàng ấy lại biến thành kẻ trộm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:15
wǒ我
men们
yuán原
běn本
xiǎo小
xīn心
yì翼
yì翼
dì地
huó活
zhe着
“bọn ta vốn sống rất dè dặt,”
LINE 0218:19
PLAYING SCENEkě可
tā他
què却
biàn变
chéng成
le了
qiè窃
zéi贼
“nhưng chàng ấy lại biến thành kẻ trộm.”
LINE 0318:21
jiù就
shì是
tā他
jiù就
shì是
tā他
“nhưng chàng ấy lại biến thành kẻ trộm. Chính là hắn.”
Show Information