Cách dùng "口口声声的不近女色" (kǒu kǒu shēng shēng de bù jìn nǚ sè) trong hội thoại tiếng Trung
口口声声的不近女色
việc luôn miệng nói ông không gần nữ sắc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:58
rú如
cǐ此
shuō说
lái来
“Nếu như vậy,”
LINE 0200:59
PLAYING SCENEkǒu口
kǒu口
shēng声
shēng声
de的
bù不
jìn近
nǚ女
sè色
“việc luôn miệng nói ông không gần nữ sắc”
LINE 0301:01
yě也
bù不
kě可
xìn信
“việc luôn miệng nói ông không gần nữ sắc cũng không đáng tin.”
Show Information