Cách dùng "拉入了泥潭" (lā rù le ní tán) trong hội thoại tiếng Trung
拉入了泥潭
vào vũng bùn sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:12
jiāng将
duì对
fāng方
“chẳng phải chính là tự tay kéo đối phương”
LINE 0224:13
PLAYING SCENElā拉
rù入
le了
ní泥
tán潭
“vào vũng bùn sao?”
LINE 0324:22
zhè这
àn案
zi子
shí实
zài在
ràng让
rén人
shēng生
qì气
“Vụ án này thật khiến người ta khó chịu.”
Show Information