Cách dùng "你被诬陷偷盗之时" (nǐ bèi wū xiàn tōu dào zhī shí) trong hội thoại tiếng Trung
你被诬陷偷盗之时
Lúc ngươi bị vu cáo tội ăn trộm,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:15
zuò做
le了
shén什
me么
“Tôn Mạo đã làm gì nương tử ta?”
LINE 0208:16
PLAYING SCENEnǐ你
bèi被
wū诬
xiàn陷
tōu偷
dào盗
zhī之
shí时
“Lúc ngươi bị vu cáo tội ăn trộm,”
LINE 0308:18
sūn孙
mào貌
kěn肯
ná拿
qián钱
wèi为
nǐ你
jiě解
wéi围
“Tôn Mạo chịu bỏ tiền ra giải vây cho ngươi,”
Show Information