Cách dùng "你便大开杀戒" (nǐ biàn dà kāi shā jiè) trong hội thoại tiếng Trung

biàn便kāishājiè

ngươi mới tàn sát hàng loạt?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:20
yīn

Vì vậy,

LINE 0211:22
PLAYING SCENE
biàn便
kāi
shā
jiè

ngươi mới tàn sát hàng loạt?

LINE 0311:30
cóng
hòu

Từ sau hôm đó,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp11:22
TMDB ID289209