Cách dùng "你曾救下的那个女子" (nǐ céng jiù xià de nà ge nǚ zǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你曾救下的那个女子
Nữ tử từng được ngươi cứu giúp
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:33
wǒ我
“Ta...”
LINE 0208:44
PLAYING SCENEnǐ你
céng曾
jiù救
xià下
de的
nà那
ge个
nǚ女
zǐ子
“Nữ tử từng được ngươi cứu giúp”
LINE 0308:46
què却
xiàn陷
nǐ你
yú于
bú不
yì义
zhī之
dì地
“lại đẩy ngươi vào cảnh mang tiếng bất nghĩa.”
Show Information