Cách dùng "你亲眼见到了他杀人" (nǐ qīn yǎn jiàn dào le tā shā rén) trong hội thoại tiếng Trung
你亲眼见到了他杀人
cô tận mắt trông thấy hắn giết người?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:42
nà那
wǎn晚
“Tối hôm đó,”
LINE 0218:43
PLAYING SCENEnǐ你
qīn亲
yǎn眼
jiàn见
dào到
le了
tā他
shā杀
rén人
“cô tận mắt trông thấy hắn giết người?”
LINE 0318:48
nà那
wǎn晚
“Tối hôm đó,”
Show Information