Cách dùng "你也要帮我一个忙嘛" (nǐ yě yào bāng wǒ yí gè máng ma) trong hội thoại tiếng Trung
你也要帮我一个忙嘛
cô cũng phải giúp ta một việc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:26
wǒ我
tì替
nǐ你
bǎo保
shǒu守
mì秘
mì密
“Ta giữ bí mật giúp cô,”
LINE 0220:28
PLAYING SCENEnǐ你
yě也
yào要
bāng帮
wǒ我
yí一
gè个
máng忙
ma嘛
“cô cũng phải giúp ta một việc.”
LINE 0320:30
zhè这
shì是
wáng王
zhōng忠
“Bí mật mà Vương Trung”
Show Information