Cách dùng "时间倒是对上了" (shí jiān dǎo shì duì shàng le) trong hội thoại tiếng Trung

shíjiāndǎoshìduìshàngle

thời gian thế là vừa khớp.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:31
shí
cháng
huǎng

cô ấy thường xuyên ngơ ngẩn hoảng hốt,

LINE 0204:33
PLAYING SCENE
shí
jiān
dǎo
shì
duì
shàng
le

thời gian thế là vừa khớp.

LINE 0304:36
nán
dào

Lẽ nào

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp04:33
TMDB ID289209