Cách dùng "是我与我娘子的信物" (shì wǒ yǔ wǒ niáng zǐ de xìn wù) trong hội thoại tiếng Trung
是我与我娘子的信物
là tín vật giữa ta và nương tử.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:03
nà那
jiàn件
hóng红
yī衣
“Chiếc áo đỏ đó”
LINE 0211:04
PLAYING SCENEshì是
wǒ我
yǔ与
wǒ我
niáng娘
zǐ子
de的
xìn信
wù物
“là tín vật giữa ta và nương tử.”
LINE 0311:07
tā她
men们
jìng竟
rán然
rú如
cǐ此
zāo糟
jiàn践
“Họ lại sỉ nhục như vậy.”
Show Information