Cách dùng "署名曹晋" (shǔ míng cáo jìn) trong hội thoại tiếng Trung
署名曹晋
(ký tên Tào Tấn.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:29
zài在
sūn孙
mào貌
mì密
shì室
zhōng中
fā发
xiàn现
de的
wén文
zhāng章
“(được tìm thấy trong mật thất của Tôn Mạo,)”
LINE 0225:33
PLAYING SCENEshǔ署
míng名
cáo曹
jìn晋
“(ký tên Tào Tấn.)”
LINE 0325:38
cáo曹
jìn晋
“Tào Tấn?”
Show Information