Cách dùng "他不会就此停手了" (tā bú huì jiù cǐ tíng shǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
他不会就此停手了
chàng ấy sẽ không dừng lại.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:03
cóng从
nà那
yǐ以
hòu后
wǒ我
biàn便
zhī知
dào道
“Từ đó ta hiểu ra,”
LINE 0220:06
PLAYING SCENEtā他
bú不
huì会
jiù就
cǐ此
tíng停
shǒu手
le了
“chàng ấy sẽ không dừng lại.”
LINE 0320:11
zhì至
yú于
shuǐ水
táo桃
“Còn về Thủy Đào...”
Show Information