Cách dùng "她跟着我受尽了委屈" (tā gēn zhe wǒ shòu jǐn le wěi qū) trong hội thoại tiếng Trung
她跟着我受尽了委屈
Vì theo ta mà nàng ấy phải chịu đủ mọi ấm ức.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:05
wǒ我
méi没
néng能
bǎo保
hù护
hǎo好
tā她
“Ta không bảo vệ được nàng ấy.”
LINE 0215:07
PLAYING SCENEtā她
gēn跟
zhe着
wǒ我
shòu受
jǐn尽
le了
wěi委
qū屈
“Vì theo ta mà nàng ấy phải chịu đủ mọi ấm ức.”
LINE 0315:10
shòu受
jǐn尽
le了
“Phải chịu”
Show Information