Cách dùng "她跟着我受尽了委屈" (tā gēn zhe wǒ shòu jǐn le wěi qū) trong hội thoại tiếng Trung

gēnzheshòujǐnlewěi

Vì theo ta mà nàng ấy phải chịu đủ mọi ấm ức.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:05
méi
néng
bǎo
hǎo

Ta không bảo vệ được nàng ấy.

LINE 0215:07
PLAYING SCENE
gēn
zhe
shòu
jǐn
le
wěi

Vì theo ta mà nàng ấy phải chịu đủ mọi ấm ức.

LINE 0315:10
shòu
jǐn
le

Phải chịu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp15:07
TMDB ID289209