Cách dùng "他还是被击垮了" (tā hái shì bèi jī kuǎ le) trong hội thoại tiếng Trung

háishìbèikuǎle

chàng ấy vẫn sụp đổ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:36
zuì
hòu

Cuối cùng,

LINE 0218:38
PLAYING SCENE
hái
shì
bèi
kuǎ
le

chàng ấy vẫn sụp đổ.

LINE 0318:42
wǎn

Tối hôm đó,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp18:38
TMDB ID289209