Cách dùng "他们还在试图保护" (tā men hái zài shì tú bǎo hù) trong hội thoại tiếng Trung

menháizàishìbǎo

Họ vẫn đang cố bảo vệ

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:56
réng
lìng
yǒu
rén

là người khác.

LINE 0201:58
PLAYING SCENE
men
hái
zài
shì
bǎo

Họ vẫn đang cố bảo vệ

LINE 0302:00
zhēn
zhèng
de
xiōng
shǒu

hung thủ thật sự.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp01:58
TMDB ID289209