Cách dùng "她时常恍惚" (tā shí cháng huǎng hū) trong hội thoại tiếng Trung
她时常恍惚
cô ấy thường xuyên ngơ ngẩn hoảng hốt,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:30
zhè这
yuè月
yú余
yǐ以
lái来
“hơn một tháng trở lại đây,”
LINE 0204:31
PLAYING SCENEtā她
shí时
cháng常
huǎng恍
hū惚
“cô ấy thường xuyên ngơ ngẩn hoảng hốt,”
LINE 0304:33
shí时
jiān间
dǎo倒
shì是
duì对
shàng上
le了
“thời gian thế là vừa khớp.”
Show Information