Cách dùng "我不能让他活着" (wǒ bù néng ràng tā huó zhe) trong hội thoại tiếng Trung

néngrànghuózhe

con không được để hắn sống.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:58
shī

Sư phụ,

LINE 0222:59
PLAYING SCENE
néng
ràng
huó
zhe

con không được để hắn sống.

LINE 0323:02
kuài
huí

Con mau về đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp22:59
TMDB ID289209