Cách dùng "我不能让他活着" (wǒ bù néng ràng tā huó zhe) trong hội thoại tiếng Trung
我不能让他活着
con không được để hắn sống.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:58
shī师
fù父
“Sư phụ,”
LINE 0222:59
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
néng能
ràng让
tā他
huó活
zhe着
“con không được để hắn sống.”
LINE 0323:02
nǐ你
kuài快
huí回
qù去
“Con mau về đi.”
Show Information