Cách dùng "我当真不是个男人了" (wǒ dàng zhēn bú shì gè nán rén le) trong hội thoại tiếng Trung
我当真不是个男人了
thật sự không phải nam nhi nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:51
wǒ我
rú如
jīn今
“Giờ đây ta”
LINE 0214:55
PLAYING SCENEwǒ我
dàng当
zhēn真
bú不
shì是
gè个
nán男
rén人
le了
“thật sự không phải nam nhi nữa.”
LINE 0315:02
cǐ此
shēng生
“Đời này”
Show Information