Cách dùng "我就说这王忠" (wǒ jiù shuō zhè wáng zhōng) trong hội thoại tiếng Trung
我就说这王忠
Ta đã bảo nhìn Vương Trung
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:49
hái还
céng曾
duì对
tā他
lěng冷
cháo嘲
rè热
fěng讽
“thì lại mỉa mai châm chọc hắn.”
LINE 0204:51
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
shuō说
zhè这
wáng王
zhōng忠
“Ta đã bảo nhìn Vương Trung”
LINE 0304:52
kàn看
zhe着
bù不
xiàng像
hǎo好
rén人
“Ta đã bảo nhìn Vương Trung không giống người tử tế mà.”
Show Information