Cách dùng "我没能保护好她" (wǒ méi néng bǎo hù hǎo tā) trong hội thoại tiếng Trung
我没能保护好她
Ta không bảo vệ được nàng ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:03
wǒ我
duì对
bú不
zhù住
zhǐ芷
ér儿
“ta có lỗi với Chỉ Nhi.”
LINE 0215:05
PLAYING SCENEwǒ我
méi没
néng能
bǎo保
hù护
hǎo好
tā她
“Ta không bảo vệ được nàng ấy.”
LINE 0315:07
tā她
gēn跟
zhe着
wǒ我
shòu受
jǐn尽
le了
wěi委
qū屈
“Vì theo ta mà nàng ấy phải chịu đủ mọi ấm ức.”
Show Information