Cách dùng "我强忍着" (wǒ qiáng rěn zhe) trong hội thoại tiếng Trung
我强忍着
nên cố gắng nhẫn nhịn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:37
wǒ我
wèi为
le了
bù不
ràng让
zhǐ芷
ér儿
dān担
yōu忧
“Ta không muốn Chỉ Nhi lo lắng”
LINE 0214:40
PLAYING SCENEwǒ我
qiáng强
rěn忍
zhe着
“nên cố gắng nhẫn nhịn.”
LINE 0314:41
wǒ我
yǎn眼
zhēng睁
zhēng睁
de的
kàn看
zhe着
“Ta trơ mắt nhìn”
Show Information