Cách dùng "我亲眼看见" (wǒ qīn yǎn kàn jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
我亲眼看见
ta tận mắt trông thấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:48
nà那
wǎn晚
“Tối hôm đó,”
LINE 0218:50
PLAYING SCENEwǒ我
qīn亲
yǎn眼
kàn看
jiàn见
“ta tận mắt trông thấy”
LINE 0318:54
tā他
qiā掐
sǐ死
le了
nà那
nǚ女
zǐ子
“chàng ấy bóp cổ chết nữ tử đó.”
Show Information