Cách dùng "我为了不让芷儿担忧" (wǒ wèi le bù ràng zhǐ ér dān yōu) trong hội thoại tiếng Trung
我为了不让芷儿担忧
Ta không muốn Chỉ Nhi lo lắng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:33
wǒ我
shāng伤
de的
bù不
zhǐ只
shì是
tuǐ腿
“Không chỉ mỗi chân ta bị thương.”
LINE 0214:37
PLAYING SCENEwǒ我
wèi为
le了
bù不
ràng让
zhǐ芷
ér儿
dān担
yōu忧
“Ta không muốn Chỉ Nhi lo lắng”
LINE 0314:40
wǒ我
qiáng强
rěn忍
zhe着
“nên cố gắng nhẫn nhịn.”
Show Information