Cách dùng "我已藏了起来" (wǒ yǐ cáng le qǐ lái) trong hội thoại tiếng Trung

cánglelái

thi thể ban nãy rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:26
fāng
cái
shī
shǒu

Ta đã giấu

LINE 0222:27
PLAYING SCENE
cáng
le
lái

thi thể ban nãy rồi.

LINE 0322:29
xiǎng
zhī
shēn

Cô muốn một mình

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp22:27
TMDB ID289209