Cách dùng "我早就发现你有问题了" (wǒ zǎo jiù fā xiàn nǐ yǒu wèn tí le) trong hội thoại tiếng Trung
我早就发现你有问题了
Ta đã nhận ra cô có vấn đề từ lâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:11
zhì至
yú于
shuǐ水
táo桃
“Còn về Thủy Đào...”
LINE 0220:13
PLAYING SCENEwǒ我
zǎo早
jiù就
fā发
xiàn现
nǐ你
yǒu有
wèn问
tí题
le了
“Ta đã nhận ra cô có vấn đề từ lâu.”
LINE 0320:16
zhè这
me么
duō多
hēi黑
hū乎
hū乎
de的
“Nhiều thứ đen sì thế,”
Show Information