Cách dùng "像以前一样" (xiàng yǐ qián yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
像以前一样
lại tự tin,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:38
tā他
kāi开
shǐ始
xiào笑
le了
“chàng ấy bắt đầu cười,”
LINE 0219:42
PLAYING SCENExiàng像
yǐ以
qián前
yī一
yàng样
“lại tự tin,”
LINE 0319:44
zì自
xìn信
“và oai phong”
Show Information