Cách dùng "一定是上天怜悯我" (yí dìng shì shàng tiān lián mǐn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

dìngshìshàngtiānliánmǐn

chắc chắn ông trời thương xót ta

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:45
xiǎng

Ta nghĩ

LINE 0215:48
PLAYING SCENE
dìng
shì
shàng
tiān
lián
mǐn

chắc chắn ông trời thương xót ta

LINE 0315:52
ràng

nên để ta

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp15:48
TMDB ID289209